dasyurid marsupial

dasyurid marsupial

A small dasyurid marsupial hunts for insects under a moonlit log.

Định nghĩa

Danh từ: Thú túi họ Dasyuridaemột loại động vật túi nhỏ, ăn thịt, hoạt động về đêm, sống chủ yếuÚc Tasmania. Từ "dasyurid marsupial" dùng để chỉ bất kỳ thành viên nào thuộc họ Dasyuridae, bao gồm các loài như chuột túi Tasmania, mèo túi, chuột túi đốm.

dụ sử dụng
  • (Chuột túi Tasmania một loài thú túi họ Dasyuridae nổi tiếng.)
  • (Các loài thú túi họ Dasyuridae chủ yếu ăn thịt, ăn côn trùng động vật xương sống nhỏ.)
  • (Nhiều loài thú túi họ Dasyuridae hoạt động về đêm, săn mồi vào ban đêm để tránh kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dasyurid marsupial" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học động vật học để phân loại các loài đặc điểm chung.
    • The quoll, a dasyurid marsupial, is known for its spotted fur. (Quoll, một loài thú túi họ Dasyuridae, nổi tiếng với bộ lông đốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dasyurid (danh từ, tính từ): viết tắt của "dasyurid marsupial", dùng để chỉ loài thú này hoặc thuộc về họ Dasyuridae.
    • The dasyurid family includes both small and medium-sized marsupials. (Họ Dasyuridae bao gồm cả các loài thú túi nhỏ trung bình.)
  • Marsupial (danh từ): thú túi nói chung, không chỉ riêng họ Dasyuridae.
    • Kangaroos and koalas are also marsupials, but not dasyurid marsupials. (Kangaroo gấu túi cũng thú túi, nhưng không phải thú túi họ Dasyuridae.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnivorous marsupial (thú túi ăn thịt): nhấn mạnh chế độ ăn thịt của chúng.
  • Nocturnal marsupial (thú túi hoạt động về đêm): nhấn mạnh tập tính hoạt động đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "dasyurid marsupial".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dasyurid marsupial".